asian shamanism

Định nghĩa

Danh từ: Một hệ thống tín ngưỡng vật linhBắc Á, dựa trên niềm tin rằng sự trung gian giữa thế giới hữu hình thế giới tâm linh được thực hiện bởi các pháp sư (shaman). Đây một tôn giáo bản địa nguồn gốc từ các dân tộc du mục Siberia vùng Viễn Đông, với các nghi lễ cầu siêu, chữa bệnh giao tiếp với thần linh.

dụ sử dụng
  • (Tín ngưỡng shaman châu Á đã được thực hành hàng ngàn năm trong các dân tộc bản địa Siberia.)
  • (Các nghi lễ của tín ngưỡng shaman châu Á thường bao gồm đánh trống, nhảy múa trạng thái xuất thần để liên lạc với các linh hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice Asian shamanism": thực hành tín ngưỡng shaman châu Á.
    • Many modern spiritual groups claim to practice Asian shamanism, but their rituals differ from the original traditions. (Nhiều nhóm tâm linh hiện đại tuyên bố thực hành tín ngưỡng shaman châu Á, nhưng nghi lễ của họ khác với truyền thống nguyên thủy.)
  • "a form of Asian shamanism": một hình thức của tín ngưỡng shaman châu Á.
    • Buryat shamanism is considered a distinct form of Asian shamanism. (Shaman của người Buryat được coi một hình thức riêng biệt của tín ngưỡng shaman châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Shamanism (danh từ): tín ngưỡng shaman (nói chung).
    • Shamanism is found in many cultures around the world, not only in Asia. (Tín ngưỡng shaman có mặtnhiều nền văn hóa trên thế giới, không chỉ riêng châu Á.)
  • Shaman (danh từ): pháp sư, người làm trung gian giữa thế giới hữu hình tâm linh.
    • The shaman performed a healing ceremony for the sick tribe member. (Pháp sư đã thực hiện một buổi lễ chữa bệnh cho thành viên bộ lạc bị ốm.)
  • Animism (danh từ): thuyết vật linh, niềm tin rằng các vật thể hiện tượng tự nhiên linh hồn.
    • Asian shamanism is closely related to animism. (Tín ngưỡng shaman châu Á liên quan chặt chẽ với thuyết vật linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Siberian shamanism: tín ngưỡng shaman Siberia (một nhánh chính của Asian shamanism).
  • Indigenous Asian religion: tôn giáo bản địa châu Á (một khái niệm rộng hơn, bao gồm Asian shamanism).
Thành ngữ liên quan
  • "Shamanic journey": hành trình shaman, trạng thái xuất thần của pháp sư để đi vào thế giới tâm linh.
    • During the shamanic journey, the shaman seeks guidance from spirit animals. (Trong hành trình shaman, pháp sư tìm kiếm sự hướng dẫn từ các linh thú.)
  • "Spirit mediation": sự trung gian tâm linh, vai trò chính của shaman trong tín ngưỡng này.
    • Spirit mediation is the core function of Asian shamanism. (Sự trung gian tâm linh chức năng cốt lõi của tín ngưỡng shaman châu Á.)